ensure housing sustainability
Nghĩa thường dùng
“We must ensure housing sustainability for future generations.”Chúng ta phải đảm bảo tính bền vững của nhà ở cho các thế hệ tương lai.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We must ensure housing sustainability for future generations.”Chúng ta phải đảm bảo tính bền vững của nhà ở cho các thế hệ tương lai.
Đang tải...