Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ensure legal compliance

Nghĩa thường dùng

đảm bảo tuân thủ pháp luật. cụm từ

“It's important for immigrants to ensure legal compliance in their applications.”Điều quan trọng là người nhập cư phải đảm bảo tuân thủ pháp luật trong hồ sơ của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...