Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enswathe

/in'sweið/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enswathe

/in'sweið/

ngoại động từ

  • bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To swathe; to envelop, as in swaddling clothes.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...