Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entangler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entangler

//

  • xem entangle
Định nghĩa tiếng Anh

n. One that entangles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...