Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entasis

/'entәsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entasis

//

* danh từ
  • (kiến trúc) đường gờ dọc cột; đường chỉ dọc cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight convexity in the shaft of a column; compensates for the illusion of concavity that viewers experience when the sides are perfectly straight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...