Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enterectomy

//

* danh từ
  • (y học) thủ thuật cắt bỏ ruột non
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...