Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enteritidis

/,entə'raitidis/

danh từ

  • viêm ruột (của súc vật con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...