Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enterology

//

* danh từ
  • (y học) khoa nội tạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science which treats of the viscera of the body.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...