Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enteropathy

//

* danh từ
  • bệnh ruột
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disease of the intestinal tract

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...