Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enterorrhagia

/,entərɔ'reidʤə/

danh từ

  • (y học) chảy máu ruột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...