enterorrhagia
/,entərɔ'reidʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enterorrhagia
/,entərɔ'reidʤə/
danh từ
- (y học) chảy máu ruột
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...