Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enterotomy

/,entə'rɔtəmi/

danh từ

  • (y học) thủ thuật mở ruột
Định nghĩa tiếng Anh

n surgical operation that creates a permanent opening through the abdominal wall into the intestine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...