Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enterpriser

/'entəpraizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enterpriser

/'entəpraizə/

danh từ

  • người dám làm
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who organizes a business venture and assumes the risk for it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...