enterprisingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enterprisingly
//
* phó từ- mạnh dạn
Định nghĩa tiếng Anh
r in an enterprising manner
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an enterprising manner
Đang tải...