Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enterprisingly

//

* phó từ
  • mạnh dạn
Định nghĩa tiếng Anh

r in an enterprising manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...