Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #8547

entertainer

/,entə'teinə/

danh từ

  • người tiếp đãi, người chiêu đãi
  • người làm trò mua vui (hát, múa... ở các hộp đêm)
Biến thể từ entertainers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who tries to please or amuse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...