Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entertainingly

/,entə'teiniŋli/ phổ biến #38855
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entertainingly

//

* phó từ
  • hấp dẫn, thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an entertaining manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...