Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29034

enthralling

/in'θrɔ:liɳ/

tính từ

  • làm mê hoặc, làm mê mệt, vô cùng thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

v hold spellbound\nv hold spellbound\ns capturing interest as if by a spell

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...