Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #10100

enthusiastically

//

* phó từ
  • phấn khởi, hăng hái, nồng nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. with enthusiasm; in an enthusiastic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...