Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22829

enticement

/in'taismənt/

danh từ

  • sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự lôi kéo
  • sự nhử (chim) vào bẫy, mồi nhử
Biến thể từ enticements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of influencing by exciting hope or desire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...