Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enticement

/in'taismənt/ phổ biến #22829
Biến thể từ enticements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enticement

/in'taismənt/

danh từ

  • sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự lôi kéo
  • sự nhử (chim) vào bẫy, mồi nhử
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of influencing by exciting hope or desire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...