Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34120

enticingly

//

* phó từ
  • hấp dẫn, thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an enticing manner; charmingly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...