Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entire scene

cụm từ

  • toàn bộ khung cảnh, toàn cảnh
    • the entire scene of the accident: toàn bộ hiện trường vụ tai nạn
    • capture the entire scene: ghi lại toàn bộ khung cảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...