Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entireness

/in'taiənis/

danh từ

  • tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being total and complete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...