Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entireness

/in'taiənis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entireness

/in'taiənis/

danh từ

  • tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being total and complete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...