Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12896

entirety

/in'taiəti/

danh từ

  • trạng thái nguyên, trạng thái toàn vẹn; tính trọn vẹn

thành ngữ

  1. in its entirety
    • hoàn toàn, trọn vẹn
    • tổng số
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being total and complete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...