Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entodermal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entodermal

//

* tính từ
  • thuộc nội bì; thuộc lá phôi trong
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Entodermic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...