Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entombment

/in'tu:mmənt/ phổ biến #36924
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entombment

/in'tu:mmənt/

danh từ

  • sự đặt xuống mộ, sự chôn xuống mộ, sự chôn cất
Định nghĩa tiếng Anh

n the ritual placing of a corpse in a grave

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...