Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36924

entombment

/in'tu:mmənt/

danh từ

  • sự đặt xuống mộ, sự chôn xuống mộ, sự chôn cất
Định nghĩa tiếng Anh

n the ritual placing of a corpse in a grave

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...