entomofauna
/,entәmәu'fɔ:nә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entomofauna
//
* danh từ- khu hệ côn trùng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...