Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entorganism

//

* danh từ
  • sinh vật ký sinh trong cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. An internal parasitic organism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...