Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entozoon

/,entə'zouɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entozoon

/,entə'zouɔn/

danh từ, số nhiều entozoa

  • (động vật học) động vật ký sinh trong
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various parasites that live in the internal organs of animals (especially intestinal worms)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...