entrainer
/in'treinә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entrainer
//
- xem entrain
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...