Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entrance fee

/'entənsfi:/

danh từ

  • tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...