entrance fee
/'entənsfi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entrance fee
/'entənsfi:/
danh từ
- tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance)
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...