Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entrancement

/in'trɑ:nsmənt/

danh từ

  • sự xuất thần
  • trạng thái mê ly
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of entrancing, or the state of trance or\n ecstasy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...