entreatingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entreatingly
//
* phó từ- khẩn thiết, van nài
Định nghĩa tiếng Anh
r in a beseeching manner
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a beseeching manner
Đang tải...