Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entreatment

//

  • xem entreat
Định nghĩa tiếng Anh

n. Entreaty; invitation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...