Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21942

entreaty

/in'tri:ti/

danh từ

  • sự khẩn nài
  • lời cầu khẩn, lời nài xin
Biến thể từ entreaties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. earnest or urgent request

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...