Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entremets

/'ɔntrəmei/

danh từ

  • món ăn giậm, món ăn phụ (xen vào giữa những món ăn chính)
Định nghĩa tiếng Anh

n a dish that is served with, but is subordinate to, a main course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...