Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entrenching tool

/in'trentʃiɳ'tu:l/

danh từ

  • quân xẻng đào hầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...