Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entresol

/'ɔntrəsɔl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entresol

/'ɔntrəsɔl/

danh từ

  • tầng xép (giữa tầng một và tầng hai)
Định nghĩa tiếng Anh

n intermediate floor just above the ground floor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...