Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entry-point address

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entry-point address

//

  • (Tech) địa chỉ điểm vào, địa chỉ xuất phát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...