Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entry-point address

//

  • (Tech) địa chỉ điểm vào, địa chỉ xuất phát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...