Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entryphone

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entryphone

//

* danh từ
  • điện thoại mắc ở lối vào các khu nhà tập thể, giúp khách liên hệ với chủ nhà trước khi vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...