Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entryphone

//

* danh từ
  • điện thoại mắc ở lối vào các khu nhà tập thể, giúp khách liên hệ với chủ nhà trước khi vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...