entryway
/'entri,wei/ phổ biến #16421
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entryway
//
* danh từ- lối đi vào
Định nghĩa tiếng Anh
n something that provides access (to get in or get out)
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n something that provides access (to get in or get out)
Đang tải...