Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16421

entryway

//

* danh từ
  • lối đi vào
Định nghĩa tiếng Anh

n something that provides access (to get in or get out)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...