entwinement
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entwinement
//
- xem entwine
Định nghĩa tiếng Anh
n. A twining or twisting together or round; union.
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A twining or twisting together or round; union.
Đang tải...