Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entwinement

//

  • xem entwine
Định nghĩa tiếng Anh

n. A twining or twisting together or round; union.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...