entwist
/in'twist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entwist
/in'twist/
ngoại động từ
- vặn xoắn
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To twist or wreathe round; to intwine.
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To twist or wreathe round; to intwine.
Đang tải...