Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

entwist

/in'twist/

ngoại động từ

  • vặn xoắn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To twist or wreathe round; to intwine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...