Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #16845

enunciate

/i'nʌnsieit/

ngoại động từ

  • đề ra, nói ra, phát biểu (một quan điểm...)
  • phát âm (một từ)
Định nghĩa tiếng Anh

v speak, pronounce, or utter in a certain way\nv express or state clearly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...