enunciate
/i'nʌnsieit/
ngoại động từ
- đề ra, nói ra, phát biểu (một quan điểm...)
- phát âm (một từ)
Biến thể từ
enunciated quá khứ phân từ
enunciated quá khứ
enunciating hiện tại phân từ
enunciates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v speak, pronounce, or utter in a certain way\nv express or state clearly