Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

envenomed

//

* tính từ
  • hiểm độc; độc ác
    • envenomed tongue:ngôn ngữ hiểm độc
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Envenom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...