envenomization
/en,venәmai'zeiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
envenomization
//
* danh từ- tình trạng bị nhiễm độc vì vỏ khí hay rắn hay rắn độc
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...