enviably
/'envɪəblɪ/ phổ biến #41257
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enviably
//
* phó từ- đáng thèm muốn, đáng ganh tị
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an enviable manner
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an enviable manner
Đang tải...