Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41257

enviably

//

* phó từ
  • đáng thèm muốn, đáng ganh tị
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an enviable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...