Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enviousness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enviousness

//

  • xem envious
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of grudging admiration and desire to have something that is possessed by another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...