environmental problems
cụm từ
- các vấn đề môi trường
- address environmental problems: giải quyết các vấn đề môi trường
- cause environmental problems: gây ra các vấn đề môi trường
- solve environmental problems: giải quyết các vấn đề môi trường
112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...