Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6754

environmentally

//

* phó từ
  • về phương diện môi trường
Định nghĩa tiếng Anh

r. for the environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...