Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

envisagement

/in'vizidʤmənt/

danh từ

  • sự nhìn thẳng vào mặt
  • sự đương đầu với
  • sự dự tính, sự nhìn trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of envisaging.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...