Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

envisagement

/in'vizidʤmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

envisagement

/in'vizidʤmənt/

danh từ

  • sự nhìn thẳng vào mặt
  • sự đương đầu với
  • sự dự tính, sự nhìn trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of envisaging.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...