Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

envoyship

/'envɔiʃip/

danh từ

  • chức phái viện, chức đại diện; chức đại diện ngoại giao
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office or position of an envoy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...