Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

envoyship

/'envɔiʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

envoyship

/'envɔiʃip/

danh từ

  • chức phái viện, chức đại diện; chức đại diện ngoại giao
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office or position of an envoy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...